Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3228 | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ | ím tà | no mắt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪭꪸ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ: ngủ chưa no mắt |
| #3227 | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷ | ím põ | no đủ | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷ: nhân dân no đủ |
| #3226 | ꪮꪲ꪿ꪣ | ím | no | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪙꪮꪙ ꪒꪲ: ăn no ngủ kĩ |
| #3225 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ | iếu sẽm | thiếu thốn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ: ăn mặc thiếu thốn |
| #3224 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪫꪮꪙ | iếu võn | thương nhớvh | Chưa xác định | — |
| #3223 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ | iếu nèo | neo bần | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: gia đình neo bần |
| #3222 | ꪮꪸ꪿ꪫ | iếu | yếu, đuối | Chưa xác định | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: yếu sức; đuối sức |
| #3221 | ꪮꪸꪫ ꪹꪎꪉ | iều sường | yêu thươngvh | Chưa xác định | — |
| #3220 | ꪮꪸꪫ ꪔꪸꪀ | iều tiếk | yêu quývh | Chưa xác định | — |
| #3219 | ꪮꪸꪫ ꪮꪲ꪿ꪙ | iều ín | —vh | Chưa xác định | — |
| #3218 | ꪮꪸꪫ | iều | yêuvh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪮꪸꪫ ꪀꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪏꪲ ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ: ta yêu nhau như thuở trăng tròn |
| #3217 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪨ꪿ꪱꪉ | iểng láng | sáo ngà | Chưa xác định | — |
| #3216 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ | iểng kéo | sáo sậu | Chưa xác định | — |
| #3215 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪁꪾ | iểng kẵm | chim yểng | Chưa xác định | — |
| #3214 | ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ | iếng ỉa | lạch bạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch bạch như vịt |
| #3213 | ꪮꪸꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ | iền pín | yên tĩnh | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪉ ꪮꪸꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya yên tĩnh |
| #3212 | ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ | iền hãn | thanh bình, yên hàng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: bản mường thanh bình; bản mường yên hàn |
| #3211 | ꪮꪸꪙ ꪻꪊ | iền chàư | yên tâm, an tâm | Chưa xác định | — |
| #3210 | ꪮꪸꪙ | iền | yên, yên ổn | Chưa xác định | ꪮꪸꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: yên giặc giã |
| #3209 | ꪮꪸ꪿ꪣ | iếm | yếm | Chưa xác định | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪮꪸ꪿ꪣ: thắt yếm |