Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 519
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5928ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉnhĩ nhongvò nátChưa xác định
ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy
#5925ꪑꪲ ꪑꪰꪀnhĩ nhặcrào ràovhChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào
#5927ꪑꪲ ꪑꪮꪙnhĩ nhõndằng dặcvhChưa xác định—
#5923ꪑꪲnhĩdầnChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần
#5924ꪑꪲnhĩbịchChưa xác định
ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực
#5840ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫnhão nhãonhao nhao, nhôn nhaoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#5813ꪑꪱꪣnhãmmùaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông
#5814ꪑꪱꪣnhãmthuở, thờinghịch cảnhDanh từ
ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa
#5847ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngcùiChưa xác định
ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#5848ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngbươm, bướpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ: áo rách bươm
#5846ꪑꪱꪚnhạp—một loại dây rừng bện thừngChưa xác định—
#5849ꪑꪱꪒnhạtcứu nguyChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪹꪎ ꪎꪾꪚ: cứu nguy lấy con trâu bị hổ đuổi
#5850ꪑꪱꪒnhạtdậplửaChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp
#5799ꪑꪱꪀnhạknẻChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪑꪱꪀ: đất nẻ
#5800ꪑꪱꪀnhạksứtđồ vảiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪱꪀ ꪼꪢ: áo sứt chỉ
#5801ꪑꪱꪀnhạkrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪑꪱꪀ: bát rạn
#5802ꪑꪱꪀnhạkchớpChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪑꪱꪀ: cành chớp
#5803ꪑꪱꪀnhạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪑꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đám người tản ra