Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11643 | ꪩꪾ | lẵm | cáito và dài | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪵꪄꪙ: cái tay |
| #10333 | ꪼꪣ꫁ | mạy | cáitre, gỗ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪖꪀ: cái thước |
| #11512 | ꪨꪱꪉ | làng | cái | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪼꪏ: cáo đơm |
| #2565 | ꪄꪮꪙ | khòn | cáiđan lát | Danh từ | ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu |
| #9113 | ꪜꪮꪣ | pòm | cáivật tròn | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu |
| #8358 | ꪘ꪿ꪺꪥ | nuối | cáihình tròn | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪬ: cái chum |
| #6048 | ꪹꪐ꫁ | nhửa | cái | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước |
| #2281 | ꪄꪽ | khằn | cách, ngăn cách | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: hai bản ở cách sông |
| #13539 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | cách, mức | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách; nghĩ hết mức |
| #206 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ | án ngằn | cách trở, cách bứcvh | Động từ | ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ: núi sông cách trở |
| #11202 | ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ | dít dón | cách quãngdi động | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng |
| #2285 | ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁ | khẳn mự | cách ngày, cách nhật | Động từ | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật |
| #13316 | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ | hờng háng | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: cách biệt mỗi người một phương |
| #12673 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ | háng hẽm | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: cách biệt lâu ngày |
| #3908 | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ | chák lã | cách biệt | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: cách biệt gia đình |
| #4722 | ꪏꪱꪙ | sãn | cách | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪏꪱꪙ ꪣꪳ꫁: đi cách ngày |
| #6175 | ꪒꪰꪀ | đắc | cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số |
| #12637 | ꪭꪱꪣ | hãm | cáchthời gian | Chưa xác định | * ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng |
| #12669 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | cách | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: để cách một gang |
| #9431 | ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ | pững chảu | các ông, các bà | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ: xin mời các ông nâng chén |