Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 518
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3249ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥìng kpỡingả mìnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây
#3248ꪮꪲꪉìngtựa, dựaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà
#3247ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚỉn bớpchơi gáiChưa xác định—
#3246ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪱꪫỉn sàotán gáiChưa xác định—
#3245ꪮꪲ꫁ꪙ ꪜ꪿ꪱỉn pá—Chưa xác định—
#3244ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ỉn nặm—Chưa xác định—
#3243ꪮꪲ꫁ꪙ ꪋꪴ꫁ỉn chụngoại tìnhChưa xác định—
#3242ꪮꪲ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱꪫỉn báochơi giaiChưa xác định—
#3241ꪮꪲ꫁ꪙỉnnghịchChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣꪲꪒ: nghịch dao
#3240ꪮꪲ꫁ꪙỉnđùaChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪀꪽ: nói đùa nhau
#3239ꪮꪲ꫁ꪙỉnchơiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con đi chơi
#3237ꪮꪲ꪿ꪙ ꪹꪖꪷꪉín thờngnhớ thương, thương nhớChưa xác định—
#3236ꪮꪲ꪿ꪙ ꪮꪸꪫín iều—vhChưa xác định—
#3235ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ín đù tothương thayvhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ ꪣꪷ꪿ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: thương thay thân gái dặm trường
#3234ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪘ꫁ꪱín đù nảthương tìnhChưa xác định—
#3233ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪷ꪿ín đù mothương hạiChưa xác định—
#3232ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪭꪰꪀín đù hặcrủ lòng thươngChưa xác định—
#3231ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴín đùthươngcảnh ngộChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪽ ꪄꪷ꪿: thương nó nghèo
#3230ꪮꪲꪙìninChưa xác định
ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in
#3229ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣím tềmno nêChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣ: ăn cơm no nê