Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 518
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12676ꪬ꫁ꪱꪉhảngđặt, đánhChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đặt bãy; đánh bẫy
#12677ꪬ꫁ꪱꪉhảngđóngChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: đóng yên ngựa
#12655ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙhản sảnbệnh ganChưa xác định—
#12654ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉhản lườngngảicâyChưa xác định
ꪚ꫁ꪽ ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ: củ ngải
#12651ꪬ꫁ꪱꪙhảnnghệChưa xác định
* ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ
#12652ꪬ꫁ꪱꪙhảnbại liệtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân tay bị bại liệt
#12653ꪬ꫁ꪱꪙhảnquèChưa xác định
ꪄꪱ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân què
#12631ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớm—Chưa xác định—
#12632ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớmcấm đoánChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ: cấm đoán con cái yêu đương
#12633ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉhảm huồngngăn trở, ngăn ràoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu
#12627ꪬ꫁ꪱꪣhảmcấmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱꪣ: rừng cấm
#12628ꪬ꫁ꪱꪣhảmcan, ngăn, can ngăn, gànChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau
#12629ꪬ꫁ꪱꪣhảmhãmChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪼꪢ꪿ ꪼꪫ꫁: hãm máy lại
#12630ꪬ꫁ꪱꪣhảmlưu,hãm, giữxã giaoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lưu khách
#12599ꪬ꫁ꪱꪥhải—sàn phía bên cửa sổChưa xác định—
#12577ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚhả sípnăm mươiChưa xác định—
#12576ꪬ꫁ꪱhảnăm, lăm, nhămChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: một bàn tay có năm ngón
#13617ꪬ꫁ꪱhảtrâmcâyDanh từ
* ꪢꪱꪀ ꪼꪭ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ, ꪢꪱꪀ ꪬ꫁ꪱ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪾ ꪙꪱ: quả si chín thì gieo mạ, quả trâm thì chín cấy lúa
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy