Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 518
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9119ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọccái đầu khôngChưa xác định—
#1617ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉkồng kọangcái đánh sốtDanh từ
:
#11587ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉlảu vạngcái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹChưa xác định—
#9473ꪠꪱ ꪬꪾꪚfà hắpcái nắpChưa xác định—
#8067ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻocái nậmChưa xác định—
#1210ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒkắn ốtcái nútDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai
#4312ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙchó mọncái néChưa xác định—
#10592ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngcái ninhChưa xác định—
#13342ꪭꪴ ꪶꪎꪚhũ sốpcái mồmChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm
#9472ꪠꪱ ꪚꪸꪙfà biềncái mêChưa xác định—
#9487ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪩꪲꪉfá mữ lĩngcái mai rùa bằng gỗ để cất rượuChưa xác định—
#10341ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁mạy tạucái gậy, ba toongChưa xác định—
#13041ꪬꪲꪚhípcái găp, cái vỉ kẹpChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪉ ꪜꪲ꫁ꪉ ꪜꪱ: cái gắp nướng cá
#3062ꪁ꫁ꪫꪱꪉkoạngcái guồng xaChưa xác định—
#2162ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣkhàu fữmcái goDanh từ
:
#11951ꪶꪨ꪿ꪀlốccái cột đẻ cột trâu bòChưa xác định—
#768ꪚ꪿ꪺ ꪹꪨ꫁ꪱbúa lảucái cần rượuDanh từ
:
#1359ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉkỏ kồngcái bật cungbật bôngDanh từ
:
#963ꪀ꫁ꪱꪙkảncáivật dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪚ꪿ꪺꪉ: cái thìa
#283ꪮꪽằncáiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪮꪽ: vài ba cái