Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5935 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | dúi | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ ꪨꪱꪙ: dúi tiền vào tay cháu |
| #5964 | ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | nho nả | dàn mặt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ: không giám dàn mặt |
| #5963 | ꪑꪷ꪿ | nho | — | Chưa xác định | — |
| #5962 | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ | nhõ nhộc | bệ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ: bệ cả đống sách cho xem |
| #5961 | ꪑꪷ ꪭꪳꪒ | nhõ hựt | xốc | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪭꪳꪒ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: xốc thằng bé lên |
| #5960 | ꪑꪷ ꪬꪱꪉ | nhõ hàng | tâng, tâng bốc | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: tâng nhau lên |
| #5954 | ꪑꪷ | nhõ | nhấc, nhắc, bê | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪬꪱꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: nhấc gánh lên vai |
| #5955 | ꪑꪷ | nhõ | giơ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪣꪳ: giơ cả hai tay |
| #5956 | ꪑꪷ | nhõ | giương | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: giương nỏ bắn chim |
| #5957 | ꪑꪷ | nhõ | nâng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ ꪹꪨꪱ꫁: nâng chén rượu |
| #5958 | ꪑꪷ | nhõ | dâng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: dâng bàn thờ |
| #5959 | ꪑꪷ | nhõ | bận, lầnvh | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪎꪮꪉ ꪑꪷ ꪬ꫁ꪱꪣ ꪎꪱꪣ ꪑꪷ: can hai bận ngăn ba lần |
| #6030 | ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣ | nhụm nhịm | —ml | Chưa xác định | — |
| #6021 | ꪑꪴ꫁ | nhụ | — | Chưa xác định | — |
| #6029 | ꪑꪴꪣ | nhũm | —ml | Chưa xác định | — |
| #6031 | ꪑꪴꪙ | nhũn | nhuận | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận |
| #6036 | ꪑꪴꪉ | nhũng | muỗi | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương |
| #6024 | ꪑꪴꪀ | nhụk | gí sát | Chưa xác định | ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm |
| #6018 | ꪑꪴ ꪼꪣ꫁ | nhũ mạy | chổi tre, chổi chà | Chưa xác định | — |
| #6020 | ꪑꪴ ꪹꪡꪉ | nhũ fưỡng | chổi lúa | Chưa xác định | — |