Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12780 | ꪻꪬ꫁ | hảư | giá | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪔꪷꪙ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ: giá mà tôi không nhắc thì gay |
| #12799 | ꪼꪬ꫁ ꪼꪒ꫁ | hảy đảy | hay khóc, mau nước mắt | Chưa xác định | — |
| #12802 | ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ | hảy tộc | khóc than | Chưa xác định | * ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪼꪬ꫁ ꪶꪄꪣ: khóc than khóc tủi |
| #12801 | ꪼꪬ꫁ ꪣ꪿ꪮꪥ | hảy moi | khóc nhè | Chưa xác định | — |
| #12800 | ꪼꪬ꫁ ꪬꪮꪙ | hảy hòn | khóc lóc | Chưa xác định | — |
| #12798 | ꪼꪬ꫁ ꪋ꫁ꪮꪉ | hảy chọng | — | Chưa xác định | — |
| #12797 | ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫ | hảy bẻo | vờ khóc, khóc dối | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫ: trẻ con hay vờ khóc |
| #12796 | ꪼꪬ꫁ | hảy | khóc | Chưa xác định | * ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở |
| #12771 | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ | hảu hạk | gốc rễ | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ |
| #12772 | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ | hảu hạk | cỗi nguồn, cỗi rễ, cội nguồn | Chưa xác định | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: cỗi nguồn ông cha |
| #12769 | ꪹꪬꪱ꫁ | hảu | rễ cái | Chưa xác định | — |
| #12770 | ꪹꪬꪱ꫁ | hảu | mậpchân tay | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập |
| #12730 | ꪬ꫁ꪱꪫ ꪅ꫁ꪽ | hảo khặn | khỏe mạnh | Chưa xác định | — |
| #12728 | ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉ | hảo hẽng | khỏe khoắn | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉ: cơ thể khỏe khoắn |
| #12729 | ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽ | hảo hằn | mạnh khỏe | Chưa xác định | * ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽ ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ: mạnh khỏe sống lâu |
| #12727 | ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙ | hảo chưn | mạnh giỏi | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ!: các cháu đều mạnh giỏi cả nhé |
| #12718 | ꪬ꫁ꪱꪫ | hảo | khôngũ cốc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪀ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪩ꫁ꪫ: thóc đã phơi khô |
| #12726 | ꪬ꫁ꪱꪫ | hảo | — | Chưa xác định | — |
| #12678 | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ | hảng mự | hằng ngày | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: hằng ngày lên lớp |
| #12675 | ꪬ꫁ꪱꪉ | hảng | giàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô |