Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 516
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3292ꪮꪮꪀókgiaChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪙ: ra hạn
#3291ꪮꪮꪀókphátChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪼꪬ꫁: phát khóc
#3290ꪮꪮꪀókruột, đẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ
#3289ꪮꪮꪀókđẻ, sinhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: để con; sinh con
#3288ꪮꪮꪀókmọc, nẩy, đâmChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm
#3287ꪮꪮꪀókraChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà
#3286ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥỏi sỏichiều chuộngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chiều chuộng con cái
#3285ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪥỏi vàimía deChưa xác định—
#3284ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪺꪀỏi puốkmía bầuChưa xác định—
#3283ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪫỏi pào—một loại mía bầuChưa xác định—
#3282ꪮ꫁ꪮꪥ ꪮꪷ꫁ỏi ỏmía tépChưa xác định—
#3281ꪮ꫁ꪮꪥ ꪘꪮꪉ ꪵꪘꪉỏi nòng nèngmía dòChưa xác định—
#3280ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪩꪱỏi lãumía lauChưa xác định—
#3279ꪮ꫁ꪮꪥ ꪨ꪿ꪱꪉỏi lángmía chiChưa xác định—
#3278ꪮ꫁ꪮꪥ ꪶꪬ꪿ꪀỏi hốcmía mưngChưa xác định—
#3276ꪮ꫁ꪮꪥỏikẹoChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ: kẹo ngọt
#3273ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥói óixun xoevhChưa xác định
* ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe
#3272ꪮ꪿ꪮꪥóidụChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪥ ꪭꪱꪉ: dụ hàng
#3271ꪮ꪿ꪮꪥóilàm mồiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪚꪸꪒ: dùng giun làm mồi để câu
#3270ꪮ꪿ꪮꪥóinhử, dửChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪥ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪊꪾ: nhử gà đến gần