Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5827 | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ | nhang tìn | — | Chưa xác định | — |
| #5825 | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ | nhang nhại | rảo bướcvh | Chưa xác định | — |
| #5824 | ꪑ꪿ꪱꪉ | nhang | bước | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh |
| #5965 | ꪑ꪿ꪮꪥ | nhoi | nát vụn | Chưa xác định | ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: băm nát vụn |
| #5979 | ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙ | nhon nhen | vụn | Chưa xác định | ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: băm vụn ra |
| #5977 | ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ | nhon nhẵm | tả tơi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: quần áo rách tả tơi |
| #5978 | ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ | nhon nhẵm | tơi bời | Chưa xác định | ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: đồn giặc bị đánh tơi bời |
| #5975 | ꪑ꪿ꪮꪙ | nhon | nát | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪐꪮꪙ ꪬꪺ ꪉꪴ: đập nát đầu rắn |
| #5976 | ꪑ꪿ꪮꪙ | nhon | tướp | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ: áo rách tướp |
| #5888 | ꪑꪾ꫁ | nhặm | tiếp cận | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi |
| #5887 | ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ | nhăm khảu | đạp lúa | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương |
| #5886 | ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ | nhăm hùa | đè đầu | Chưa xác định | * ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ |
| #5889 | ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ | nhăm nho | giẫm nátxoay đi xoay lại | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián |
| #5884 | ꪑꪾ꪿ | nhăm | giẫm | Chưa xác định | ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai |
| #5885 | ꪑꪾ꪿ | nhăm | đi | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày |
| #6039 | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ | nhuỗn chàư | xui xiểm | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu |
| #6038 | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ | nhuỗn chạ | xui dại, xúi dại | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con |
| #6037 | ꪑꪺꪙ | nhuỗn | xui, xúi | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #5933 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhét | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi |
| #5934 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhồi, dồi | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối |