Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 516
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5827ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙnhang tìn—Chưa xác định—
#5825ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥnhang nhạirảo bướcvhChưa xác định—
#5824ꪑ꪿ꪱꪉnhangbướcChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh
#5965ꪑ꪿ꪮꪥnhoinát vụnChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: băm nát vụn
#5979ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙnhon nhenvụnChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: băm vụn ra
#5977ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtả tơiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: quần áo rách tả tơi
#5978ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtơi bờiChưa xác định
ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: đồn giặc bị đánh tơi bời
#5975ꪑ꪿ꪮꪙnhonnátChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪐꪮꪙ ꪬꪺ ꪉꪴ: đập nát đầu rắn
#5976ꪑ꪿ꪮꪙnhontướpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ: áo rách tướp
#5888ꪑꪾ꫁nhặmtiếp cậnChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi
#5887ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁nhăm khảuđạp lúaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương
#5886ꪑꪾ꪿ ꪬꪺnhăm hùađè đầuChưa xác định
* ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5885ꪑꪾ꪿nhămđiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày
#6039ꪑꪺꪙ ꪻꪊnhuỗn chàưxui xiểmChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu
#6038ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱnhuỗn chạxui dại, xúi dạiChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con
#6037ꪑꪺꪙnhuỗnxui, xúiChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau
#5933ꪑꪸꪒnhiệtnhétChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi
#5934ꪑꪸꪒnhiệtnhồi, dồiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối