Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12830 | ꪬꪾ | hằm | dái | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪬꪾ: thiến dái |
| #12882 | ꪬꪰꪒ | hắt | sạn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ ꪬꪰꪒ: nước canh bị sạn |
| #12877 | ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ | hắp nặm | ngăn suối | Chưa xác định | — |
| #12874 | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ | hắp hó | nhàu, nhăn nhúm | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿: giấy nhàu |
| #12875 | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ | hắp hó | quà cápdân dã | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: quà cáp đi đón anh em |
| #12876 | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ | hắp hó | gói ghémthức ăn | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói ghém lấy thức ăn |
| #12871 | ꪬꪾꪚ | hắp | rọ | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪬꪾꪚ: đan rọ |
| #12872 | ꪬꪾꪚ | hắp | đóng, đậy | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪔꪴ: đóng cửa |
| #12873 | ꪬꪾꪚ | hắp | ngăn, chặn | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: ngăn nước vào ruộng |
| #12858 | ꪬ꪿ꪽ | hắn | thái, tiện | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪽ ꪹꪐ꪿: thái thịt |
| #12834 | ꪬꪾ꪿ | hắm | tiết canhgia cầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪾ꪿ ꪼꪀ꪿: đánh tiết canh gà |
| #12817 | ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫ | hắc èo | nhổ bão | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪔ ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫ: người mỏi nhổ bão |
| #12821 | ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚ | hắc sốp | câm miệng | Chưa xác định | * ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚ ꪬꪰꪀ ꪜꪱꪀ: câm mồm câm miệng |
| #12820 | ꪬꪰꪀ ꪩꪉꪴ꫁ꪣ | hắc lngụm | khoằmmặt mũi | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪉꪴ꫁ꪣ ꪵꪩ ꪭ꫁ꪱꪥ: mặt khoằm trông xấu |
| #12819 | ꪬꪰꪀ ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ | hắc khỏ mữ | bẻ khục | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪭꪰꪀ ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ: ngồi rồi bẻ khục |
| #12818 | ꪬꪰꪀ ꪄꪷ꫁ | hắc khỏ | bẻ cò | Chưa xác định | ꪬꪰꪀ ꪄꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪣꪳꪉ ꪭꪴ꫁: bẻ cò cho chú mày biết |
| #12781 | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ | hảư tài | cho chết | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ!: đánh cho chết! |
| #12782 | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ | hảư tài | thề chết, thề độc | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ!: thề chết với mày! |
| #12778 | ꪻꪬ꫁ | hảư | cho | Chưa xác định | * ꪻꪬ꫁ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ: cho ăn cho mặc |
| #12779 | ꪻꪬ꫁ | hảư | cho | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: nói cho biết |