Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 516
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6300ꪒꪸ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪔꪰ꫁ꪉđiếng kẵm tẳngcân tiểi điChưa xác định—
#9212ꪶꪜꪉpồngcân tabằng 600gramChưa xác định—
#4485ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿chơng tocân bằngChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: cân bằng sức lực
#4481ꪹꪋꪷ꪿ꪉchơngcânChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: ngồi cho cân
#1682ꪹꪀꪷꪙkờncânDanh từ
ꪜꪱ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪀꪷꪙ ꫜ: cá cân được một cân
#6298ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ: cán cân
#6299ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: cân thóc
#12821ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚhắc sốpcâm miệngChưa xác định
* ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚ ꪬꪰꪀ ꪜꪱꪀ: câm mồm câm miệng
#5862ꪼꪐnhàycáu, cáu kỉnhChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪼꪐ: trái ý một tí cũng cáu
#2386ꪹꪅꪸ꫁ꪙkhệncáu, bẩnDanh từ
ꪁꪷ ꪹꪎ꫁ ꪹꪅꪸ꫁ꪙ ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ: cổ áo cáu bẩn ghét
#9396ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁pút sảycáu sườn, ngứa tiếtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận
#2410ꪄꪲ꫁ ꪼꪁkhỉ kãycáu ghétDanh từ—
#1435ꪁ꪿ꪮꪙkoncáuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét
#4692ꪏꪱꪥsãicátChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát
#5917ꪹꪐꪸꪙnhềncáo, cầyChưa xác định
* ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪐꪸꪙ: lửa cháy rừng mới thấy mặt cáo; cháy nhà mới ra mặt chuột
#10759ꪶꪢꪒmốtcánh, bọnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe
#2344ꪵꪄꪙkhèncánh tay, tayDanh từ
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay
#4112ꪋꪰ꪿ꪉchăngcánh kiếnChưa xác định—
#9478ꪠꪱ ꪔ꪿ꪱꪉfà tángcánh cửa sổChưa xác định—
#9479ꪠꪱ ꪔꪴfà tùcánh cửara vàoChưa xác định—