Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5973 | ꪑ꫁ꪮꪣ | nhọm | nhuộm | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: nhuộm quần áo |
| #5984 | ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ | nhọng nhõ | kính dân | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kính dân lên tổ tiên |
| #5985 | ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ | nhọng nhõ | nâng đỡ | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nâng đỡ trẻ em |
| #5983 | ꪑ꫁ꪮꪉ | nhọng | kính | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: kính người già |
| #5899 | ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡ | nhăn fãy | rầy nâu | Chưa xác định | — |
| #5897 | ꪑ꪿ꪽ | nhăn | rầy, bọ rầy | Chưa xác định | — |
| #5898 | ꪑ꪿ꪽ | nhăn | răn đe | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con |
| #5797 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ | nhai fệng | bục | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪔꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: bọc tương bục ra |
| #5794 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁ | nhai bnhệ | bẹp dúm | Chưa xác định | ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁: ba gà bẹp dúm |
| #5793 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ | nhai bchếk | bè bè | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ: chiếc bánh bè bè |
| #5795 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪑꪸꪀ | nhai nhệk | — | Chưa xác định | — |
| #5796 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀ | nhai nhuộk | rờivật mềm | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀ ꪮꪮꪀ: gói cơm rờ ra |
| #5790 | ꪑ꪿ꪱꪥ | nhai | vỡdo lũ lụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ: lũ vỡ bờ ao |
| #5791 | ꪑ꪿ꪱꪥ | nhai | rời | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời |
| #5792 | ꪑ꪿ꪱꪥ | nhai | chành bành | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪥ: mồm chành bành |
| #5818 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ | nham nhuộk | bừa bộn, tạp nham | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪮꪙ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: chỗ ngủ bừa bộn |
| #5819 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ | nham nhuộk | nham nhở, nham nham | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: tóc cắt nham nhở |
| #5820 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ | nham nhuộk | nhoe nhoét | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: ăn cháo mồm nhoe nhoét |
| #5817 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ | nham nhim | lởm chởm | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ: râu mọc lởm chởm |
| #5826 | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ | nhang tãng | đi chân | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪅꪷꪥ: đi chân cho quen |