Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6375 | ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ | đòn kàng | cù lao, bơn | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao |
| #6370 | ꪒꪮꪙ | đòn | luống | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: luống rau |
| #6371 | ꪒꪮꪙ | đòn | lô | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪒꪲꪙ: lô đất |
| #6372 | ꪒꪮꪙ | đòn | khu, khoảnh gò | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪬ꪿ꪺ: khu rừng để săn bắt |
| #6373 | ꪒꪮꪙ | đòn | bãi | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát |
| #6374 | ꪒꪮꪙ | đòn | đảo, cồn | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁: đảo giữa biển |
| #6404 | ꪒꪮꪒ | đót | vọng | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang |
| #6399 | ꪒꪮꪉ ꪡꪱ | đòng fã | vỏ chănThái | Chưa xác định | — |
| #6398 | ꪒꪮꪉ | đòng | vỏchăn | Chưa xác định | ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ |
| #6366 | ꪒꪮꪀ | đók | kén | Chưa xác định | ꪒꪮꪀ ꪣ꫁ꪮꪙ: kén tằm |
| #6367 | ꪒꪮꪀ | đók | mục, ải | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ: cây mục; cây ải |
| #6368 | ꪒꪮꪀ | đók | — | Chưa xác định | — |
| #5903 | ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ | nhặn khẻo | rít răng, bặm miệng | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói |
| #5900 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | đè, nhấn | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đè ngọn cây xuống đất |
| #5901 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | bậm | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: bậm môi |
| #5902 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | dấn | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi |
| #5841 | ꪑ꫁ꪱꪫ | nhạo | bã | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪱꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ: bã mía |
| #5798 | ꪑ꫁ꪱꪥ | nhại | dời, di, chuyển di chuyển | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪱꪙ: dời bản |
| #5822 | ꪑ꫁ꪱꪙ | nhạn | nhãncây | Chưa xác định | — |
| #5966 | ꪑ꫁ꪮꪥ ꪑ꫁ꪮꪥ | nhọi nhọi | sướt mướt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪑ꫁ꪮꪥ ꪑ꫁ꪮꪥ: khóc sướt mướt |