Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #424 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ | báu hễ ngai | còn khướt | kng. | ꪖ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: chờ xe còn khướt |
| #1425 | ꪁꪮꪙ | kõn | còn | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn |
| #5904 | ꪑꪰꪉ | nhẵng | còn | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ: còn người còn của |
| #11273 | ꪤꪮꪒ | dót | còm, còi | Chưa xác định | ꪤꪮꪒ ꪮꪴꪀ: còm vì thiếu sữa |
| #11274 | ꪤꪮꪒ ꪵꪤꪒ | dót dét | còm nhom | Chưa xác định | — |
| #7216 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | còm nhom | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom |
| #1501 | ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ | kọp kọp | còm cọm | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: còm cọm ngồi chẻ lạt |
| #3766 | ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ | ngỏm ngỏm | còm cọm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: còm cọm làm vườn suốt ngày |
| #11275 | ꪤꪮꪒ ꪥꪮꪥ | dót dõi | còm cõi, còi cọc | Chưa xác định | — |
| #3765 | ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ | ngóm ngỏi | còm | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ: gầy còm |
| #2009 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | còigà vịt | Tính từ | ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi |
| #1131 | ꪼꪀ | kày | cò, lẫy | Danh từ | ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng |
| #11265 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ | dóng dứt | cò rò | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ: đi cò rò |
| #2060 | ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺ | khả hùa | cãi cọ, xô xát | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺ: trẻ con cãi cọ nhau |
| #946 | ꪁ꫁ꪱꪥ | kại | cãi | Động từ | * ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối |
| #9176 | ꪶꪝ | pỗ | cây đalá to | Chưa xác định | — |
| #3870 | ꪊ꫁ꪱ | chả | cây trúcloại to | Danh từ | : |
| #1344 | ꪀꪷ ꪵꪭ꪿ꪫ | kò heo | cây phướn | Danh từ | : |
| #3975 | ꪋ꪿ꪱꪫ | chao | cây mồvùng thái | Chưa xác định | — |
| #2563 | ꪄꪮꪙ | khòn | cây khôđã ngả | Danh từ | — |