Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 513
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6205ꪒꪰ꫁ꪉđẳngđờ ngườiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#6202ꪒꪰꪉ ꪔꪽđằng tằnngạt mũiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#6176ꪒꪰꪀ ꪼꪀđắc kàyxa xôiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi
#6178ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉđắc mươngcột mường, cột nướctượng trưngChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: cột mường vững bền
#6177ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉđắc hángxa cáchChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường
#6179ꪒꪰꪀ ꪕꪱꪉđắc tãngcột cây sốChưa xác định—
#6172ꪒꪰꪀđắccọcChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#6173ꪒꪰꪀđắccột mốcChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: cột mốc biên giới
#6174ꪒꪰꪀđắcxaChưa xác định
* ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa
#6175ꪒꪰꪀđắccáchChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số
#6361ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉđòi đứngsóng soàiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: ngã sóng soài ở đường
#6359ꪒꪮꪥđòiquànChưa xác định
ꪒꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: quàn thi hài
#6360ꪒꪮꪥđòiliệm, khâm liệmChưa xác định
ꪒꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: liệm vải trắng
#6369ꪒꪮꪣđòmdạpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪒꪮꪣ ꪵꪣ꪿: gà đạp mái
#6378ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫđòn heomộ địaChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản
#6376ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamỏm dấtChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi
#6377ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamũi đất, doi đất, rẻoChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông