Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 513
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10504ꪣꪲ ꪻꪊmĩ chàưcó lòng, có bụng, đem lòngChưa xác định
ꪣꪲ ꪻꪊ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ: có lòng giúp đỡ
#1183ꪁꪾkẵmcó kịĐộng từ
ꪹꪭꪙ ꪁꪾ: nhà có kị
#10501ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó khiChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: có khi không được
#10507ꪣꪲ ꪵꪮꪚmĩ épcó họcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu
#10508ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪥmĩ hạicó hạiChưa xác định—
#779ꪚꪴꪙ ꪭꪮꪒbùn họtcó duyên số.ctxđ
:
#10510ꪣꪲ ꪄꪮꪉmĩ khòngcó củaChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪋ꫁ꪱ: người không không có của thành người dại; cái khó bó cái khôn
#10512ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó conChưa xác định—
#1935ꪵꪀ꪿kécó chồng, có vợTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: người có chồng
#10523ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó chuyệnChưa xác định
ꪋꪲ ꪨꪷ ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪮꪮꪀ: sắp có việc xảy ra
#10498ꪣꪲmĩcóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: nhà có bốn người
#6165ꪼꪒ꫁đảycóChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi
#4192ꪊꪲ꪿chícóChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿?: anh có đi không?
#2679ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉkhốt chkòngcòngTính từ
ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉ: còn lưng
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà
#12939ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥhễ ngaicòn xơiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪋꪉ ꪵꪕ꫁ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: đợi ra trường thì còn xơi
#1431ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉkõn võngcòn vòngném còn vào vòng trên đỉnh cột caoDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ: ném còn vòng
#5906ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙnhẵng kỗncòn sốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống phải làm việc
#429ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳbáu nãư hữcòn mệt xácp.
ꪖ꫁ꪱ ꪣꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳ: chờ nó còn mệt xác
#423ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪮ꪿ꪱꪫbáu hễ áocòn mệtkng.
ꪖ꫁ꪱ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪮ꪿ꪱꪫ: chờ nó về còn mệt