Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6152 | ꪒꪱꪫ ꪁꪺꪙ | đào kuỗn | sao chổi | Chưa xác định | — |
| #6149 | ꪒꪱꪫ ꪀ꫁ꪱ | đào kả | sao mai | Chưa xác định | — |
| #6147 | ꪒꪱꪫ | đào | sao | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪒꪱꪫ ꪹꪨꪉ: cờ đỏ sao vàng |
| #6074 | ꪒꪱꪥ | đài | — | Chưa xác định | — |
| #6076 | ꪒꪱꪣ | đàm | lược | Chưa xác định | ꪒꪱꪣ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lược cổ áo |
| #6155 | ꪒꪱꪚ | đáp | kiếm | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪒꪱꪚ: đeo kiếm |
| #6103 | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ | đàng chỡ | đang khi | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc |
| #6105 | ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ | đàng mả | đang trưởng thành | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành |
| #6106 | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ | đàng tháo | đang tuổi xuân | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài |
| #6107 | ꪒꪱꪉ ꪏꪲ | đàng sĩ | đang thì | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì |
| #6104 | ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ | đàng khửn | đang độ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ |
| #6102 | ꪒꪱꪉ | đàng | đang, đương | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn |
| #6062 | ꪒꪱ ꪵꪙꪙ | đà nẽn | xem số mệnh | Chưa xác định | — |
| #6058 | ꪒꪱ | đà | địucái | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con |
| #6059 | ꪒꪱ | đà | sắpmâm | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ |
| #6060 | ꪒꪱ | đà | xếpgánh | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh |
| #6061 | ꪒꪱ | đà | bày, dàn | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪚꪲꪉ: bày binh; dàn binh |
| #6207 | ꪒꪰ꫁ꪉ ꪼꪖ | đẳng thày | diệp cày | Chưa xác định | — |
| #6206 | ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ | đẳng đờ | đờ đẫn | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn |
| #6204 | ꪒꪰ꫁ꪉ | đẳng | — | Chưa xác định | — |