Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 512
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6567ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱtài hacóc khôChưa xác định
ꪣꪲ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ!: có cóc khô gì
#3192ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿í túcócChưa xác định
* ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#10509ꪣꪲ ꪮꪲ꪿mĩ ícó ýChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu
#11721ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacó vẻ, coi mòiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa
#8799ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁pék nựacó vẻ Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: có vẻ không bằng lòng
#10522ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó việcChưa xác định
ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: có việc cho làm
#10520ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉmĩ tiếngcó tiếngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉ: làm ăn có tiếng
#10521ꪣꪲ ꪹꪕ꪿mĩ tưacó thểChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: có thể còn gặp nhau
#10511ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó thaiChưa xác định
ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪼꪒ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: có thai được ba tháng
#10500ꪣꪲ ꪚꪴꪙmĩ bùncó phúc, có phướcChưa xác định—
#2670ꪶꪅꪉkhỗngcó phép thuật.ctxđ—
#10519ꪣꪲ ꪵꪠꪚmĩ fépcó phépChưa xác định
* ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: cóc tắc có phép
#10517ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒmĩ nếtcó nếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: ăn ở có nết
#10900ꪹꪣ꪿ ꪏꪳmưa sữcó một thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau
#3319ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏcó mộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt có mộng
#10514ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảcó mặtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪋꪷ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: hai giờ có mặt
#10499ꪣꪲ ꪮꪱꪥmĩ àicó mùiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪲ ꪮꪱꪥ: thịt để lâu có mùi
#10240ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀmãn lụkcó mangChưa xác định—
#10502ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó lúcChưa xác định
ꪁꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪛꪺꪙ: cũng có lúc buồn