Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 511
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4482ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉchơng piễngcông bằngChưa xác định
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: phân phối công bằng
#1607ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công
#1612ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công
#7276ꪶꪔ ꪵꪣꪉtồ mẽngcôn trùngChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪀꪰꪒ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ: côn trùng cắn lá rau
#7327ꪶꪕ꫁ꪀtộccôiChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút
#7966ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿nãng taucô đồng, bà đồngChưa xác định—
#9772ꪠꪲ ꪼꪝfì pãycô hồnChưa xác định—
#3194ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫí sàocô gáiChưa xác định—
#3195ꪮꪲ꪿ ꪼꪏí sãycô giáohọc sinh gọiChưa xác định—
#127ꪮꪱ ꪼꪏà sãycô giáobậc trên gọiDanh từ
ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay
#221ꪮꪱꪫ ꪮꪱào àcô chúem rể, em gáiDanh từ
:
#7969ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫnãng sàocô chiêu, tiểu thưChưa xác định—
#7246ꪕꪮꪚtọpcôChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn
#113ꪮꪱàcôđ.
ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu
#9417ꪝꪳ꫁ꪙpựncót toChưa xác định
ꪭꪾ ꪝꪳ꫁ꪙ: cuộn cót to
#1512ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒkọt kẹtcót két, cọt kẹtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két
#9258ꪹꪝꪷꪙpỡncótChưa xác định
ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa
#4805ꪎꪱꪒsátcótdùng riêng cho ngườiChưa xác định—
#9019ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥpĩn pỗicóp nhặt, bòn nhặtChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ
#1287ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngcóngTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay