Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5980 | ꪑꪮꪉ | nhõng | cùi, cơm | Chưa xác định | ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: cùi quả nhãn |
| #805 | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲ | buống hĩ | cùi dìa | Danh từ | : |
| #5265 | ꪎꪮꪀ | sók | cùi chỏ | Chưa xác định | — |
| #5847 | ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ | nhạp nhõng | cùi | Chưa xác định | ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa |
| #48 | ꪀ꫁ꪱꪣ | kảm | cùi | Danh từ | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa |
| #11822 | ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿ | lĩng kí | cù lần | Chưa xác định | — |
| #6375 | ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ | đòn kàng | cù lao, bơn | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao |
| #1338 | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ | knéc | cù | Động từ | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách |
| #8833 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | cõng | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con |
| #7256 | ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ | tót ngộc | công, thabằng mỏ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪹꪨꪙ: chân đau giần giật |
| #1616 | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ | kồng ờn | công ơn | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em |
| #1615 | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ | kồng ngịa | công đức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường |
| #7917 | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ | nả việk | công việc | Chưa xác định | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc |
| #1618 | ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ | kồng tạng | công trạng | Danh từ | : |
| #13520 | ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉ | hứa hẽng | công sức, sức lao động | Chưa xác định | — |
| #1608 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | công sức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân |
| #897 | ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ | ka hẽng | công sá | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá |
| #1614 | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ | kồng khũn | công lao | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao |
| #11082 | ꪤꪾ | dằm | công hiệu | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪤꪾ: thuốc công hiệu |
| #11905 | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿ | pớk si | công cốc | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿! ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: công cốc! chẳng được gì |