Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 51
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#165ꪮ꪿ꪱꪥáiảivhDanh từ
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ: cửa ải
#146ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥác hạitàn ácTính từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giặc tàn ác
#144ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊác chàưác tâmTính từ
ꪋꪰꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊ: ghét mặt kẻ ác tâm
#143ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙác chàngian ácTính từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác
#145ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺác chuakhốc hạiTính từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: giặc làm khốc hại cho dân
#142ꪮ꪿ꪱꪀácácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: làm ác được ác (ác giả ác báo)
#118ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱá ngảchễm chệChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱ: ngồi chễm chệ
#116ꪮ꪿ꪱáơic.
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮ꪿ꪱ: em ơi
#117ꪮ꪿ꪱáhảTrợ từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮ꪿ꪱ: làm như thế hả
#270ꪼꪮ ꪩ꫁ꪱày lạho khanĐộng từ
:
#269ꪼꪮàyhoĐộng từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪼꪮ: uống thuốc ho
#262ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥàu tàibạt mạng, vong mạngTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ: chạy bạt mạng
#263ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀàu thớcchịu đựcđại gia súcĐộng từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu chịu đực
#261ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿àu pochịu trốnggia cầmĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿: gà chịu trống
#259ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱàu nảgiữ tiếngĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪯꪸꪣ: giữ tiếng cho mẹ
#260ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀàu fókchịu đực, chịu tơlợnĐộng từ
ꪢꪴ ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀ: lợn chịu đực
#257ꪹꪮꪱ ꪻꪊàu chàưtùy ýĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tùy ý anh em
#258ꪹꪮꪱ ꪻꪊàu chàưlấy lòngĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪀꪽ: nói để lấy lòng nhau
#253ꪹꪮꪱàulấyĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪨꪺ: lấy củi
#254ꪹꪮꪱàuđem, mang, đưaĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ: đem nón đi theo