Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3134 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | điếng ngườisự việc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: mất của điếng người |
| #11625 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿ | lợc lay | điếc tai | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai |
| #8359 | ꪘꪺꪀ | nuốk | điếc | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪘꪺꪀ: tai điếc |
| #7090 | ꪔꪲꪚ | típ | điếcquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪔꪲꪚ: quả cau điếc |
| #10298 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng | điên tiết | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: ức quá điên tiết lên |
| #10302 | ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ | mãu tài | điên rồ, điên dại | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ, ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱ!: sao nói thế, điên rồ à! |
| #6327 | ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱ | đìn bả | điên người | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱ: mất của điên người |
| #305 | ꪚ꫁ꪱ | bả | điên | Tính từ | ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: người bị điên |
| #4990 | ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ | sẻ hù | đinh tai, chói tai | Chưa xác định | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ: bom nổ đinh tai |
| #9665 | ꪠꪾ꫁ | fẳm | đinh nhọt | Chưa xác định | — |
| #11282 | ꪶꪥꪣ | dỗm | đinhcây | Chưa xác định | — |
| #10784 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | đinh | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi |
| #4993 | ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | se lếc | đinh | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh |
| #8656 | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ | pày tãng | đi đường | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: quần áo đi đường |
| #8661 | ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ | pày vắng | đi vắng | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: chủ nhà đi vắng |
| #8655 | ꪼꪜ ꪔꪱꪥ | pày tài | đi vào chỗ chết | Chưa xác định | ꪶꪐꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪔꪱꪥ: dồn địch vào chỗ chết |
| #8654 | ꪼꪜ ꪔꪱꪥ | pày tài | đi tự tử | Chưa xác định | — |
| #8660 | ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ | pày tọng | đi tháo dạ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: đau bụng đi tháo dạ |
| #8659 | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ | pày toi | đi theo | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: đi theo cách mạng |
| #6362 | ꪒ꫁ꪮꪥ | đỏi | đi rửa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪒ꫁ꪮꪥ: uống thốc đi rửa |