Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13176 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ | họn sảy | nóng sốt | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: nóng sốt định kỳ |
| #13177 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ | họn sảy | nóng ruột | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan |
| #13174 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ | họn khỡng | lo toan | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo toan công việc |
| #13175 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ | họn khỡng | rục rịch, xắm nắm | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: rục rịch cưới vợ |
| #13173 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ | họn chàư | nóng lòng | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ: nóng lòng nóng ruột |
| #13170 | ꪭ꫁ꪮꪙ | họn | nóng, sốt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng |
| #13171 | ꪭ꫁ꪮꪙ | họn | nực | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙ: mùa nực |
| #13108 | ꪭꪮꪀ | họk | sóc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪭꪀ: trèo nhanh như sóc |
| #13109 | ꪭꪮꪀ | họk | ổ | Chưa xác định | ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng |
| #13099 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | trăm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn |
| #13100 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | xâu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xâu cá |
| #13101 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | chuỗi | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: chuỗi tiền xu |
| #13102 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | xâu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱ: xâu từng con cá một |
| #13079 | ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ | họ sõng | họ hàng | Chưa xác định | — |
| #13078 | ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ | họ nẽo | dòng họ | Chưa xác định | * ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng |
| #13077 | ꪭꪷ꫁ ꪭꪱꪉ | họ hãng | — | Chưa xác định | — |
| #13076 | ꪭꪷ꫁ | họ | họ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn |
| #13052 | ꪭꪲ꫁ꪫ | hịu | que xiên | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên |
| #13053 | ꪭꪲ꫁ꪫ | hịu | xóc, xâu | Chưa xác định | ꪭꪲ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xóc thịt khô |
| #13049 | ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ | hịt khõng | phong tục | Chưa xác định | * ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪔꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ: phong tục tập quán |