Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1712 | ꪀꪴ꪿ | kú | cúc | Động từ | ꪀꪴ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪶꪩ꫁ꪀ: cúc gà về chuồng |
| #1096 | ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ | kạp tọt | cú đá, mòng giò | Danh từ | ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ ꫜ: cho nó một cú đá |
| #1126 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ | kạu khàu | cú vọ | Danh từ | : |
| #9132 | ꪝ꫁ꪮꪣ | pọm | cùng, đồng | Chưa xác định | * ꪝ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cùng làm ăn |
| #7490 | ꪕꪴꪙ ꪕꪱꪉ | tũn tãng | cùng đường | Chưa xác định | ꪕꪴꪙ ꪕꪱꪉ ꪼꪒ꫁ ꪁꪳꪙ ꪣꪱ: cùng đường phải quay về |
| #7487 | ꪕꪴꪙ ꪡ꫁ꪱ | tũn fạ | cùng trời | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕꪴꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: đi cùng trời cũng không thấy |
| #5652 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | cùng trời | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: đi cùng trời cũng không thấy |
| #7491 | ꪕꪴꪙ ꪵꪕ꫁ | tũn tẹ | cùng ra, bất đắc dĩ | Chưa xác định | ꪕꪴꪙ ꪵꪕ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁: cùng ra mới vay mượn |
| #7485 | ꪕꪴꪙ ꪻꪊ | tũn chàư | cùng quẫn | Chưa xác định | ꪕꪴꪙ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ ꪹꪭꪙ: cùng quẫn mới bán nhà |
| #9345 | ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ | pùn pàn | cùng lứa tuổi, đồng thời | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪹꪊꪱ꫁: người cùng lứa tuổi với anh trai mình |
| #13474 | ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿ | huôm pú | cùng họ nội | Chưa xác định | — |
| #13473 | ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥ | huôm nãi | cùng họ ngoại | Chưa xác định | — |
| #7489 | ꪕꪴꪙ ꪔꪱꪥ | tũn tài | cùng cực | Chưa xác định | ꪕꪴꪙ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪀꪲꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: cùng cực mới đi làm thuê |
| #7483 | ꪕꪴꪙ | tũn | cùng | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪴꪙ: đuổi đến cùng |
| #13470 | ꪭ꪿ꪺꪣ | huôm | cùng | Chưa xác định | * ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường |
| #5633 | ꪎꪴꪒ | sút | cùng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪎꪴꪒ: đường cùng |
| #5515 | ꪎꪴ꪿ | sú | cùng | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: cùng với nó đi chơi |
| #12084 | ꪩꪴ꪿ꪥ | lui | cùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn |
| #1560 | ꪶꪁꪣ | kỗm | cùm, tróng | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cùm sắt; tróng sắt |
| #1564 | ꪶꪁꪣ | kỗm | cùm | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪔꪲꪙ: cùm chân |