Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6448 | ꪒꪴ | đù | xem, coithái độ | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường |
| #6490 | ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ | đức đứn | khuya khoắt, đêm khuya | Chưa xác định | — |
| #6488 | ꪒꪳ꪿ꪀ | đức | khuya | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thức khuya dạy sớm |
| #6489 | ꪒꪳ꪿ꪀ | đức | đức | Chưa xác định | * ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪳ꪿ꪀ: làm phúc làm đức |
| #6491 | ꪒꪳꪉ | đừng | ngâmthuốc | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪒꪳꪉ ꪹꪨꪱ꫁: thuốc ngâm rượu |
| #6330 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪹꪥꪱ꪿ ꪹꪥꪱ꪿ | đỉn dau dau | giãy liên tục | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪔꪲꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪹꪥꪱ꪿ ꪹꪥꪱ꪿: xót chân giãy liên tục |
| #6334 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | đỉn tứng tứng | nhấp nhổm | Chưa xác định | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #6331 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽ | đỉn đắn | giãy nảy | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: xót quá giãy nảy lên |
| #6332 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪺꪉ | đỉn đuống | giãy giụa | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪺꪉ ꪀꪺꪉ ꪮ꪿ꪱꪉ: cá giãy giụa trong chậu |
| #6333 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ | đỉn khuốt khuốt | quần quại, quằn quặn | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: đau bụng quần quại |
| #6329 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | đỉn kuộc kuộc | nhăm nhăm | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhăm nhăm chạy đi chơi |
| #6328 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ | đỉn klao klao | ngọ ngoạy, ngo ngoe | Chưa xác định | ꪤꪸ꪿ꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ: lươn ngọ ngoạy |
| #6325 | ꪒꪲ꫁ꪙ | đỉn | giãy | Chưa xác định | ꪼꪀ꫁ ꪒꪲꪙ ꪀꪺꪉ ꪶꪁꪉ: gà giãy trong lồng |
| #6326 | ꪒꪲ꫁ꪙ | đỉn | —ml | Chưa xác định | — |
| #6294 | ꪒꪲ꫁ ꪹꪨꪱ꪿ | đỉ láu | đĩ rạc | Chưa xác định | — |
| #6293 | ꪒꪲ꫁ ꪩꪱꪒ | đỉ lạt | đĩ điếm | Chưa xác định | — |
| #6292 | ꪒꪲ꫁ | đỉ | đĩ, điếm | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁: con đĩ; gái điếm |
| #6323 | ꪒꪲ꪿ꪙ | đín | đóm | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪒꪲ꪿ꪙ: chẻ đóm |
| #6324 | ꪒꪲ꪿ꪙ | đín | đuốc | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ: bó đuốc |
| #6335 | ꪒꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ꫁ | đíng đỉ | ngải cứu | Chưa xác định | — |