Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13095 | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ | hỏi khoèn | bấu víu, bám víu | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: bấu víu anh em |
| #13092 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #13093 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh |
| #13071 | ꪬꪷ꫁ ꪼꪎ꪿ | hỏ sáy | chớm có buồng trứng | Chưa xác định | — |
| #13068 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | — | Chưa xác định | — |
| #13069 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | trú | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây |
| #13070 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | nương bóng | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà |
| #13218 | ꪭꪮꪒ ꪑꪱꪣ | họt nhãm | đến thời | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪑꪱꪣ ꪼꪭ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ: đến thời nương bông |
| #13216 | ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁ | họt khạy | đến nay, đén giờ | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁: từ trước đến nay |
| #13217 | ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁ | họt khạy | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁: sắp mưa đến nơi |
| #13215 | ꪭꪮꪒ ꪬꪱ | họt hà | nhờ đến | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪬꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nhờ đến anh em |
| #13214 | ꪭꪮꪒ | họt | đến, tới | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: về đến nhà |
| #13208 | ꪭꪮꪚ ꪏꪴꪣ | họp sũm | họp hành | Chưa xác định | — |
| #13206 | ꪭꪮꪚ | họp | lượt, nuộcbuộc bịn | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪎꪮꪉ ꪭꪮꪚ ꪹꪋꪀ: buộc hai lượt dây |
| #13207 | ꪭꪮꪚ | họp | họp | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: đi họp |
| #13198 | ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪄꪀ | họng khék | — | Chưa xác định | — |
| #13197 | ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ | họng chãng | rên rẩm | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ: đau quá rên rẩm |
| #13195 | ꪭ꫁ꪮꪉ | họng | kêu, hót | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu |
| #13196 | ꪭ꫁ꪮꪉ | họng | rống | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ꪉ ꪎꪳ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ: sư tử rống |
| #13172 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ | họn ảu | nóng bức, nóng nực | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: nóng bức khó chịu |