Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 507
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3472ꪹꪮꪷ꪿ꪙớnngao duChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪜ꪿ꪱ: đi ngao du ở rừng
#3471ꪹꪮꪷ꪿ꪙớnnhởn, lượnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ: ăn cơm xong đi nhởn
#3470ꪹꪮꪷꪙờnơnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪄꪷ꪿: làm ơn cho người nghèo
#3469ꪹꪮꪷ꪿ꪣớmấm, siêuChưa xác định—
#3468ꪹꪯꪷꪥỡiơiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪯꪷꪥ!: mẹ ơi!
#3467ꪹꪯꪷꪥỡi—Chưa xác định—
#3466ꪹꪮꪷꪥ ꪹꪩꪷꪥời lỡibát ngátChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪹꪮꪷꪥ ꪹꪩꪷꪥ: cánh đồng bát ngát
#3465ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀơdợchẫngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ: đang đi bị hẫng
#3464ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙốc ònmỏ ácChưa xác định—
#3463ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮꪱꪉớc àngphần ngực trênChưa xác định—
#3462ꪹꪮꪷ꪿ꪀớcngựcChưa xác định
ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮ꫁ꪱ: ngực nở
#3461ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ợ hớứChưa xác định
ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿, ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪙꪸꪀ! ꪮꪳ꪿, ꪶꪅ꪿ꪉ ꪋꪷ꪿ ꪹꪓꪱ꪿!:
#3460ꪹꪯꪷ꪿ơờ, ừChưa xác định
ꪹꪯꪷ꪿, ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪼꪅ꫁: ờ, tôi đi bây giờ
#3459ꪹꪯꪷ꪿ơơ, ôChưa xác định
ꪹꪯꪷ꪿! ꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ?: ơ! sao anh nói thế?
#3458ꪹꪮꪷ꫁ởợChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪚꪸꪉ ꪹꪮꪷ꫁ ꪮꪮꪀ: đầy bụng ợ ra
#3457ꪹꪮꪷ꪿ớấyChưa xác định
ꪹꪮꪷ꪿! ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ?: ấy! sao lại làm thế?
#3456ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒốt ngoátchậm chạp, rề ràChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: ăn nói chậm chạp; ăn nói rề rà
#3455ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒốt ếtđặc sệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ: cháo đặc sệt
#3454ꪶꪮꪒ ꪻꪊốt chàưnén lòng, dằn lòngChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪻꪊ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪸꪒ: nén lòng chịu thiệt
#3453ꪶꪮꪒốtnén, kiềm chếChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪼꪐ: nén giận