Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7274 | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ | tồ kĩng | cơ thể | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: cơ thể con người |
| #3098 | ꪵꪮ꪿ | é | cơ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ |
| #1380 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng, đều | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười |
| #1382 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng thể | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪋꪚ ꪁꪷ꫁ ꪹꪐ꪿: không ngon cũng thể thịt thà |
| #1383 | ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | kọ chện | cũng thế, cũng vậy | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ai cũng thế cả |
| #1385 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ | kọ pék | cũng như | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: ai cũng như nhau |
| #7486 | ꪕꪴꪙ ꪵꪭꪉ | tũn hẽng | cũng kế | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪕꪴꪙ ꪵꪭꪉ: địch cùng kế |
| #7073 | ꪔꪲꪉ | tìng | cũngvh | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo |
| #1113 | ꪹꪀ꪿ꪱ | káu | cũ, cổ | Tính từ | ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ |
| #1114 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿ | káu ké | cũ kĩ, cổ lỗ sĩ | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ |
| #12746 | ꪭ꫁ꪱꪫ | hạo | căng sữa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪭ꫁ꪱꪫ: vú căng sữa |
| #7570 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ | tứng ưsứt | căng phình | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng căng phình |
| #7621 | ꪖ꪿ꪱꪉ | tháng | căng nọc, căng xác | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: căng nọc ra mà đánh |
| #2296 | ꪄꪰꪉ ꪔꪱ | khằng tà | căng mắt | Động từ | ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪵꪩ: căng mắt ra nhìn |
| #540 | ꪹꪚꪸꪉ | bềng | căng | Tính từ | ꪼꪜ ꪵꪒꪒ ꪹꪙ꫁ ꪘꪰ ꪹꪚꪸꪉ ꪮꪮꪀ: đi nắng da thị căng ra |
| #2023 | ꪹꪁꪸ꪿ꪉ | kêng | căng | Tính từ | ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da |
| #1234 | ꪀꪰꪉ | kằng | căngcon | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪀꪰꪉ: mặt đỏ như mặt con căng |
| #7565 | ꪔꪳꪉ | từng | căng | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra |
| #7567 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | căng | Chưa xác định | ꪹꪚꪷꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: bơm căng bóng |
| #7499 | ꪕꪴ꪿ꪉ | tung | căn cứ, sào huyệt | Chưa xác định | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: căn cứ địch |