Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13223 | ꪶꪬ꫁ ꪶꪖ꫁ꪉ | hổ thổng | — | Chưa xác định | — |
| #13222 | ꪶꪬ꫁ ꪶꪬꪚ | hổ hốp | non nia | Chưa xác định | — |
| #13221 | ꪶꪬ꫁ | hổ | rổ | Chưa xác định | — |
| #13281 | ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ | hồn lằng | giật lùi | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ: đi giật lùi |
| #13280 | ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ | hồn kữn | lùi lại, rút lại | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui |
| #13279 | ꪶꪬꪙ | hồn | lui, lùi | Chưa xác định | ꪶꪬꪙ ꪵꪎ: lui xe; lùi xe |
| #13258 | ꪶꪬꪣ | hồm | giềnrau | Chưa xác định | — |
| #13259 | ꪶꪬꪣ | hồm | kín hơi | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ꪣ: bếp lò cháy kín hơi |
| #13260 | ꪶꪬꪣ | hồm | mưng | Chưa xác định | ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ |
| #13261 | ꪶꪬꪣ | hồm | trầm | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm |
| #13301 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | co rụt | Chưa xác định | ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ |
| #13302 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | quắt queo, cằn cọc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc |
| #13306 | ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ | hốt un nhun | co dúm | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm |
| #13305 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁ | hốt hỏ | co vòi | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi |
| #13304 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿ | hốt hó | co quắphoa lá | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp |
| #13303 | ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ | hốt héo | héo quắt | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪋ ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ: búp chè héo quắt |
| #13300 | ꪶꪬꪒ | hốt | run, chun, co, quăn | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ |
| #13294 | ꪶꪬꪚ | hốp | nong, nống | Chưa xác định | ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm |
| #13288 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣ | hống hỏm | thầu dầu | Chưa xác định | — |
| #13287 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ | hống hà | tưởng nhớch | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa |