Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5512 | ꪎꪴ꪿ | sú | cưới | Chưa xác định | * ꪎꪴ꪿ ꪠꪺ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: cưới vợ cưới chồng |
| #2110 | ꪵꪄꪉ | khèng | cương,căng | Tính từ | ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe |
| #1166 | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ | kằm kuiết | cương quyết, kiên quyết | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc |
| #2675 | ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ | khốp mạ | cương | Danh từ | ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương |
| #1861 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưacái | Danh từ | : |
| #1863 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưa | Danh từ | ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ |
| #12571 | ꪬ꪿ꪱ | há | cơn, trận | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪶꪠꪙ: cơn mưa; trận mưa |
| #6455 | ꪒꪺ | đùa | cơnốm đau | Chưa xác định | ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt |
| #2191 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ | khảu họn | cơm sốt, cơm nóng | Danh từ | : |
| #3621 | ꪉꪱꪥ | ngãi | cơm sáng | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪉꪱꪥ: cơm sáng |
| #2195 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪀ | khảu khộk | cơm nắmnói với trẻ | Danh từ | : |
| #2182 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊ꫁ꪱꪫ | khảu chảo | cơm nấu | Danh từ | : |
| #2207 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | cơm nước | Danh từ | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước |
| #11540 | ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ | lẽng ngãi | cơm nước | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪵꪩꪉ ꪹꪣꪱ ꪉꪱꪥ: bận rộn cơm nước |
| #2198 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ | khảu làm | cơm lam | Danh từ | : |
| #11539 | ꪵꪩꪉ | lẽng | cơm chiều | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪵꪩꪉ: bữa cơm chiều |
| #2203 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣ꪿ꪱꪙ | khảu man | cơm búng | Danh từ | : |
| #2176 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪚꪮꪀ ꪉꪱꪥ | khảu bók ngãi | cơm bông | Danh từ | : |
| #2168 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | cơm | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm |
| #5383 | ꪶꪎꪣ | sồm | cơicây | Chưa xác định | — |