Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3512 | ꪮꪴ꪿ꪙ | ún | hấp, hâm | Chưa xác định | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm |
| #3511 | ꪮꪴ꪿ꪙ | ún | ấm | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿ꪙ: ăn tốt ngủ ấm; ăn no mặc ấm |
| #3510 | ꪯꪴ꪿ꪣ | um | ùm | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪙꪽ ꪯꪴ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ: cây rơi xuống nước kêu ùm |
| #3509 | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪎꪸ꪿ | ủm sía | bế ẵm | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: bế ẵm con cái |
| #3508 | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ | ủm pủm | tròn xoay | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: tròn xoai như quả bóng |
| #3507 | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚ | ủm huốp | bồng bế | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bồng bế con nhỏ |
| #3506 | ꪮꪴ꫁ꪣ | ủm | ẵm, bế | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ẵm em; bế em |
| #3505 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁ | úm ụ | chút chít | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: béo chút chít |
| #3504 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁ | úm ụ | bệ xệ | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ |
| #3503 | ꪮꪢꪴꪀ | umúk | trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪮꪢꪴꪀ: béo trùng trục |
| #3502 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪹꪡꪙ | úm fưỡn | thăm nom, nâng giấc | Chưa xác định | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪡꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ: thăm nom người ốm đau |
| #3501 | ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣ | ùm khũm | chất đốngcủa cải | Chưa xác định | — |
| #3500 | ꪮꪨꪴꪒ | ulút | lút lưng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪮꪨꪴꪒ: trâu béo lút lưng |
| #3499 | ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ | ulụm uôluôi | cộn, kệnh | Chưa xác định | ꪭꪾ ꪡꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ: cuộn chăn cộn lên |
| #3498 | ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ | ulụm pủm | hình khối cầuto | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình khối cầu |
| #3497 | ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ | ụk ụk | ù ù | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ: trời gió ù ù |
| #3496 | ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ | úk nỗm | vú vê | Chưa xác định | ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện |
| #3495 | ꪮꪴꪀ ꪮꪱꪀ | úk ák | bập bẹ, bi bô | Chưa xác định | * ꪮꪴꪀ ꪮꪴ꫁, ꪮꪴꪀ ꪮ꪿ꪱ: bập ba bập bẹ |
| #3494 | ꪮꪴꪀ | úk | — | Chưa xác định | — |
| #3493 | ꪯꪴ꪿ꪥ | ui | ủi | Chưa xác định | ꪯꪴ꪿ꪥ ꪢꪴ ꪼꪜ: ủi lợn đi! |