Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13274 | ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱ | hỗm hõa | lẫn lộn | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱ ꪀꪽ: sách vở để lẫn lộn |
| #13270 | ꪶꪭꪣ | hỗm | gom | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền |
| #13271 | ꪶꪭꪣ | hỗm | tập họp, tập trung | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪎ꪿ꪱ ꪪꪸꪙ: tập họp xã viên |
| #13272 | ꪶꪭꪣ | hỗm | cộng, cọng | Chưa xác định | ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪭꪣ ꪻꪎ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ: một cộng với một là hai |
| #13248 | ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ | hỗi lằng | hồi hươngvh | Chưa xác định | ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪹꪀꪱ꪿: hồi hưỡng quê cũ |
| #13247 | ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ | hỗi kài | hồi thiênvh | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ: mâu thân hồi thiên |
| #13244 | ꪶꪭꪥ | hỗi | va | Chưa xác định | ꪶꪭꪥ ꪀꪽ: va nhau |
| #13245 | ꪶꪭꪥ | hỗi | lượt | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꫁ ꪼꪩꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ: lạy hai lượt |
| #13246 | ꪶꪭꪥ | hỗi | hồi | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh hai hồi trống |
| #13227 | ꪶꪭ ꪔꪸꪫ | hỗ tiều | hồ tiêu, hạt tiêu | Chưa xác định | — |
| #13226 | ꪶꪭ ꪶꪭ | hỗ hỗ | ầm ầm | Chưa xác định | ꪊꪸꪫ ꪶꪭ ꪶꪭ: reo ầm ầm |
| #13224 | ꪶꪭ | hỗ | hồ | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪤ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: hồ dán phong bì |
| #13225 | ꪶꪭ | hỗ | hồ | Chưa xác định | ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪭ: nộp tiền hồ |
| #13282 | ꪶꪬ꫁ꪙ | hổn | hỗn loạn | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã |
| #13269 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ | hổm sốp | bưng miệng | Chưa xác định | * ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪜꪱꪀ: bưng mồm bưng miệng |
| #13268 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ | hổm hí | đậy điệm | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu |
| #13266 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bưng bít | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪵꪕ꫁: bưng bít sự thật |
| #13267 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bí mật | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bít mật quốc gia |
| #13264 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | đậy | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi |
| #13265 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | che, bưng | Chưa xác định | ꪶꪠꪉ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ! ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪒꪰꪉ ꪎꪸ!: bụi quá! che miệng che mũi lại! |