Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6381 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ | đón chọi | trắng trẻovh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪹꪢꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ: mặt trắng trẻo như là nàng tiên |
| #6380 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀ | đón chắc | trắng tinh, trắng bong | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀ: áo trắng tinh |
| #6385 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪫ | đón khào | trắng nõn | Chưa xác định | — |
| #6379 | ꪒ꪿ꪮꪙ | đón | trắng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: vải trắng |
| #6400 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | củ cẩm | Chưa xác định | — |
| #6401 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đông | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông |
| #6402 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đóng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪒ꪿ꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ: nước đóng thành băng |
| #6403 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đóng, chiếm dóng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪉ ꪶꪓꪙ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: đóng đồn biên giới |
| #6198 | ꪒꪾ꫁ | đẳm | tổ, tổ tông | Chưa xác định | * ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ |
| #6197 | ꪒꪾ꪿ | đắm | chuôi, cán | Chưa xác định | ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao |
| #6214 | ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿ | đắp lú | lim dim | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim |
| #6215 | ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ | đắp mữn | hấp him, nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy |
| #6216 | ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ | đắp pỉn | thiếp đi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi |
| #6217 | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ | đắp tà chẵng | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt |
| #6213 | ꪒꪾꪚ ꪒꪲ | đắp đì | ngon giấc | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc |
| #6208 | ꪒꪾꪚ | đắp | tiệt | Chưa xác định | ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt |
| #6209 | ꪒꪾꪚ | đắp | dập | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa |
| #6210 | ꪒꪾꪚ | đắp | tàn | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn |
| #6211 | ꪒꪾꪚ | đắp | nhắm | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: nhắm mắt |
| #6212 | ꪒꪾꪚ | đắp | thiếp, yên | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp |