Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13255 | ꪶꪭꪀ | hộk | — | Chưa xác định | — |
| #13254 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ | hội hỗm | tụ họp | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà |
| #13253 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚ | hội họp | hội họp | Chưa xác định | — |
| #13249 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | — | Chưa xác định | — |
| #13250 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội ý | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau |
| #13251 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13252 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13243 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁ | hộc hựa | hoang vu | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #13239 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | nhau, rau | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau |
| #13240 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | — | Chưa xác định | — |
| #13241 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | hốc hác | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác |
| #13236 | ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ | hộ hỗm | chung đụng, chung chạ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ: ăn ở chung đụng với nhau |
| #13292 | ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ | hỗng ép | che | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía |
| #13293 | ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ | hỗng hễng | to xácngười | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe |
| #13289 | ꪶꪭꪉ | hỗng | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp |
| #13290 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khuôn | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪨꪷ꪿ ꪼꪖ: khuôn lưỡi cày |
| #13291 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khung | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh |
| #13275 | ꪶꪭꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ | hỗm tông | — | Chưa xác định | — |
| #13273 | ꪶꪭꪣ ꪵꪭꪉ | hỗm hẽng | góp sức | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪬꪈꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: góp sức nhau sản xuất |