Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 504
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#860kả chuakả chuacả đờiDanh từ
:
#7007ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱtễng kácả thảyChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: cả thảy có mười người
#7000ꪹꪕꪸꪉtễngcảChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: đi cả hai người
#7349ꪶꪕꪣtỗmcảtấmChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪶꪕꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: mặc cả quần áo mà tắm
#1519ꪶꪀ꪿ꪀkốccảDanh từ
ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀ: con cả
#5ꪀ꪿ꪱkácảTrợ từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày
#3646ꪉ꫁ꪱꪉngạngcạy, nậyChưa xác định
ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm
#2979ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁kít ngạycạy cụcChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy cục nắp hòm
#2975ꪀꪲꪒkítcạyChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪩꪉ ꪶꪭ: cạy mặt đồng hồ
#1483ꪀꪮꪚkópcạp, viền, mépDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪶꪬ꫁: cạp rá
#1484ꪀꪮꪚkópcạp, nức, viềnDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪬ꫁: cạp lại cái rá. ꪹꪎ꪿ ꪀꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ sứa kóp lẹo: viền xong cái đệm.
#9110ꪝꪮꪀpọkcạpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê
#13366ꪬꪺhùacạpChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꫁ꪺꪉ: cạp quần
#2787ꪄꪴꪒkhútcạoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn
#7670ꪵꪖthècạoChưa xác định
ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu
#11780ꪩꪸ꪿ꪣliêmcạnhChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước
#4752ꪎ꫁ꪱꪉsảngcạnhChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn
#7137ꪔꪷ꪿ ꪕꪰꪒtó tặtcạn tàu ráo mángChưa xác định—
#12700ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒhẻng kọtcạn ráoChưa xác định
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo
#2156ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtcạn khôTính từ
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô