Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3552 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ư ử | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử |
| #3551 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ầm ì | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng máy bay ầm ì |
| #3550 | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ | ư a | ừ ào | Chưa xác định | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪎꪸ: ừ ào cho xong chuyện |
| #3549 | ꪯꪳ꪿ | ư | ừ | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪯꪳ꪿: hỏi chưa ừ |
| #3548 | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿ | ứ ứ | à ơivh | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿, ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿?: à ơi, ngủ đi em ngủ đi! |
| #3547 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ruđịu | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ru em ngủ |
| #3546 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ứ | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ứ, đừng làm thế |
| #3545 | ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ | ụt ịt | ủn ỉn, ịt ịt | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ: lợn kêu ủn ỉn |
| #3544 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉ | uổn nhuổng | tùm lum | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum |
| #3543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪫ | bệu | kỗn ỡi uồn uốk: người béo bệu | Chưa xác định | — |
| #3542 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ | uổn uốk | bấycây | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ: tre bấy |
| #3541 | ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ | uồn tuỗn | hướng dẫn | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: có người hướng dẫn mới thành |
| #3540 | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ | uồn tãng | dẫn đường | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: dẫn đường cho bộ đội |
| #3539 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | lãnh đạo | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ: có đảng lãnh đạo |
| #3538 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn dắt | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ: dẫn dắt đàn em |
| #3537 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn đầu | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀ: dẫn đầu đi thăm nước ngoài |
| #3536 | ꪮꪺꪙ ꪭꪸꪣ | uồn hiễm | —vh | Chưa xác định | — |
| #3535 | ꪮꪺꪙ ꪋꪺꪙ | uồn chuỗn | — | Chưa xác định | — |
| #3534 | ꪮꪺꪙ ꪋꪲ꫁ | uồn chị | — | Chưa xác định | — |
| #3533 | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ | uồn bók | chỉ bảo | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪵꪮꪚ ꪫꪸꪀ: dạy bảo người học việc |