Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 503
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6110ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋꪷ꫁đáng chọ—Chưa xác định—
#6108ꪒ꪿ꪱꪉđángdángChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá
#6066ꪒ꪿ꪱ ꪢꪱꪉđá màngchủi mắng, mắng mỏChưa xác định—
#6067ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷđá tõchửi rủa, quở mắngChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chửi rủa con cái
#6068ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥđá tóichoạcChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: choạc cho nó một mẻ
#6065ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉđá đãngchủi bớiChưa xác định
* ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉ ꪋꪰꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: chửi bới ghét bỏ
#6064ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣđá chỉmxạcChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: xạc cho một trận
#6063ꪒ꪿ꪱđáchửiChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau
#6388ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪨ꫁ꪙđón lưởntrắng bôngChưa xác định—
#6392ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪠꪀđón fướk—Chưa xác định—
#6386ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉđón khưởngtrắng ngàChưa xác định—
#6389ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒđón ôlốttrắng ngồn ngộnChưa xác định—
#6390ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng bốpChưa xác định—
#6391ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng lôm lốpChưa xác định—
#6383ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉđón hỗng hỗngtrắng toátChưa xác định—
#6387ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥđón lổi lổitrắng hếuChưa xác định—
#6382ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙđón klỗntrắng dãChưa xác định
ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã
#6397ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀđón skéktrắng bệchChưa xác định—
#6384ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉđón hungtrắng trongnhư gươngChưa xác định—
#6393ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣđón púmtrắng xoáChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá