Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6110 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋꪷ꫁ | đáng chọ | — | Chưa xác định | — |
| #6108 | ꪒ꪿ꪱꪉ | đáng | dáng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá |
| #6066 | ꪒ꪿ꪱ ꪢꪱꪉ | đá màng | chủi mắng, mắng mỏ | Chưa xác định | — |
| #6067 | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ | đá tõ | chửi rủa, quở mắng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chửi rủa con cái |
| #6068 | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ | đá tói | choạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: choạc cho nó một mẻ |
| #6065 | ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉ | đá đãng | chủi bới | Chưa xác định | * ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉ ꪋꪰꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: chửi bới ghét bỏ |
| #6064 | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ | đá chỉm | xạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: xạc cho một trận |
| #6063 | ꪒ꪿ꪱ | đá | chửi | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau |
| #6388 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ | đón lưởn | trắng bông | Chưa xác định | — |
| #6392 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪠꪀ | đón fướk | — | Chưa xác định | — |
| #6386 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉ | đón khưởng | trắng ngà | Chưa xác định | — |
| #6389 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ | đón ôlốt | trắng ngồn ngộn | Chưa xác định | — |
| #6390 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚ | đón ôpốp | trắng bốp | Chưa xác định | — |
| #6391 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚ | đón ôpốp | trắng lôm lốp | Chưa xác định | — |
| #6383 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉ | đón hỗng hỗng | trắng toát | Chưa xác định | — |
| #6387 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | đón lổi lổi | trắng hếu | Chưa xác định | — |
| #6382 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ | đón klỗn | trắng dã | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã |
| #6397 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀ | đón skék | trắng bệch | Chưa xác định | — |
| #6384 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ | đón hung | trắng trongnhư gương | Chưa xác định | — |
| #6393 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ | đón púm | trắng xoá | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá |