Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 503
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13315ꪹꪬꪷꪉ ꪋ꪿ꪺhờng chualâu đờiChưa xác định—
#13313ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙhờng báu nãnlâu lâuChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: lâu lâu thấy một lần
#13311ꪹꪬꪷꪉhờnglâuChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: lâu ngày
#13312ꪹꪬꪷꪉhờngghenChưa xác định
* ꪹꪬꪷꪉ ꪠꪺ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪸ: ghen vợ ghen chồng
#13325ꪹꪬꪷꪒhớtngớtChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪷꪒ: mưa không ngớt
#13322ꪹꪬꪷꪚhớp—Chưa xác định—
#13323ꪹꪬꪷꪚhớp—Chưa xác định—
#13324ꪹꪬꪷꪚhớphấpChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ! ꪹꪬꪷꪚ!: chạy đi! hấp!
#13321ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷhớng hờhững hờChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: chén để hững hờ rơi mất
#13307ꪹꪬꪷ꪿hớ—Chưa xác định—
#13299ꪶꪭꪚ ꪕꪱꪥhộp tãi—Chưa xác định—
#13298ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉhộp hanghình hài, hình dạngChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: hình hài không cân đối
#13295ꪶꪭꪚhộphộpChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt
#13296ꪶꪭꪚhộphìnhkhốiChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪼꪣ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: một khối gỗ
#13297ꪶꪭꪚhộpmẽChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo
#13283ꪶꪭ꫁ꪙhộn—Chưa xác định—
#13284ꪶꪭ꫁ꪙhộnhỗnChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế!
#13256ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿hộk naumủ thốiChưa xác định
ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương
#13257ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿hộk nauthối rữaChưa xác định
ꪹꪐꪸꪙ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: cáo chết thối rữa