Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4933 | ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ | sẳn chuồn | cấp thiết, khẩn cấp | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ: công việc cấp thiết |
| #1691 | ꪹꪀꪷꪚ | kớp | cấp | Động từ | ꪹꪀꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: cấp giấy đi đường |
| #10783 | ꪹꪢꪷ꫁ꪙ | mởn | cấn | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁: đánh cấn ở nồi |
| #12632 | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ | hảm kớm | cấm đoán | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ: cấm đoán con cái yêu đương |
| #12627 | ꪬ꫁ꪱꪣ | hảm | cấm | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱꪣ: rừng cấm |
| #1676 | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ | kớm | cấm | Động từ | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: cấm đánh bạc |
| #1672 | ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | kớc | cấc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: cây rắn cấc |
| #5865 | ꪼꪐ ꪝꪳꪒ ꪝꪳꪒ | nhày pựt pựt | cảu nhàu | Chưa xác định | ꪼꪐ ꪝꪳꪒ ꪝꪳꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: càu nhàu cả ngày |
| #12827 | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ | hặc khỏn | cảm tình riêng, tư túi | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: cảm tình riêng với con út |
| #3723 | ꪉꪲꪙ | ngĩn | cảm thấy | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui |
| #7222 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | cảm | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: bị cảm gió |
| #8041 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | nặm khảu búa | cảmdo tấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm |
| #8952 | ꪜꪸ꪿ꪙ | piến | cải, cải biến | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người xấu cải thành người tốt |
| #938 | ꪀ꫁ꪱꪥ | cải trang | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: cải trang làm người già | |
| #8957 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ | piến pèng | cải tiến | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cải tiến cách làm ăn |
| #9644 | ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪮꪴꪚ | fắc kát úp | cải bắp, bắp cải | Chưa xác định | — |
| #3912 | ꪋꪱꪀ | chạk | cải biến | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪹꪀꪱ꪿: cải tiến cái cũ |
| #937 | ꪀ꫁ꪱꪥ | kải | cải | Động từ | *ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿: cải họ cải tên |
| #5418 | ꪶꪎꪙ | sồn | cải | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪎꪙ ꪚꪮꪀ: khăn cải hoa |
| #5001 | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ | sèn chua | cả đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển |