Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3572 | ꪹꪯ꫁ꪀ | ược | ực | Chưa xác định | ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước |
| #3571 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | đánh đu chân | Chưa xác định | — |
| #3570 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | ềnh oang | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang |
| #3569 | ꪮꪳ꪿ꪉ | ứng | ễnh ương | Chưa xác định | — |
| #3568 | ꪯꪳ꫁ꪙ ꪯꪳ꫁ꪙ | ựn ựn | — | Chưa xác định | — |
| #3567 | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪶꪯ꫁ | ứn ộ | — | Chưa xác định | — |
| #3566 | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ | ứn nháư | mai sau khôn lớn | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ ꪨꪱꪙ ꪎꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ: mai sau khôn lớn cháu xin làm theo |
| #3565 | ꪮꪳ꪿ꪙ | ứn | khác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮꪳ꪿ꪙ: người khác |
| #3564 | ꪮꪳꪙ ꪮꪳ | ừn ừ | lầm lì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪳꪙ ꪮꪳ: ngồi lầm lì |
| #3563 | ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ | ừn piếk | ướt sũng | Chưa xác định | ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa ướt sũng |
| #3562 | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ | ừn ôlột | ướt đầm, ướt đẫm | Chưa xác định | — |
| #3561 | ꪮꪳꪙ ꪋꪳꪣ | ừn chữm | ướt át, ẩm | Chưa xác định | — |
| #3560 | ꪮꪳꪙ | ừn | ướt | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪹꪎ꫁: trời mưa ướt áo |
| #3559 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | mịt mùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng |
| #3558 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | âm u, bùm tum | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: rừng rậm âm u |
| #3557 | ꪮꪳꪀ | ứk | bí đỏcây | Chưa xác định | — |
| #3556 | ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ | ực ực | khừ khừ, hừ hừ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪋꪱꪉ ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ: ốm rên khừ khừ |
| #3555 | ꪹꪮ꫁ | ửa | chớ, ựa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪯ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn xong chớ ra |
| #3554 | ꪹꪮ | ừa | ướcvh | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪮ: mình mong người ta ao ước |
| #3553 | ꪯꪳ꫁ ꪬꪳ꪿ | ự hứ | — | Chưa xác định | — |