Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6363 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | hảu ăn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: người háu ăn lúc nào cũng muốn ăn luôn mồm |
| #6364 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | nói luôn mồm | Chưa xác định | — |
| #6362 | ꪒ꫁ꪮꪥ | đỏi | đi rửa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪒ꫁ꪮꪥ: uống thốc đi rửa |
| #6479 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ | đuốn tảu | lui tớivh | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪤꪱꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: lui tới thăm em |
| #6480 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ | đuốn tẽo | chạy trốn, bỏ trốn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng |
| #6481 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ | đuốn tẽo | —vh | Chưa xác định | — |
| #6478 | ꪒ꪿ꪺꪙ | đuốn | tớivh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa |
| #6083 | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪋꪙ | đán chẽn | ham mê cờ bạc | Chưa xác định | — |
| #6084 | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ | đán fòn | — | Chưa xác định | — |
| #6081 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | đá | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn đá |
| #6082 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | ở lì | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: ở lì nhà bạn |
| #6111 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪻꪊ | đáng chàư | như ý, như ý muốn | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: như ý mọi người |
| #6109 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪯꪉ | đáng ẽng | đáng yêu | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪯꪉ: em bé đáng yêu |
| #6117 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ | đáng pẽng | — | Chưa xác định | — |
| #6115 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ | đáng lí | đáng lí | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪡꪱꪒ: đáng lí phải phạt |
| #6116 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ | đáng nả | đáng mặt | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đáng mặt anh hùng |
| #6118 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥ | đáng tài | đáng số | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥ: đáng số bọn giặc |
| #6113 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ | đáng đào | lôm đốm trắng, khoang trắng | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪉꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: con bò lôm đốm trắng |
| #6114 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ | đáng đào | bạch tạng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: người bị bạch tạng |
| #6112 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋ꪿ꪺ | đáng chua | đáng đời | Chưa xác định | * ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪙ: đáng đời đáng kiếp |