Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13353 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪣꪳ | hụ chắc mữ | biết tay | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪣꪳ!: nện cho biết tay! |
| #13354 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪣ꪿ | hụ chắc mưa | biết thân, nên thân | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪣ꪿: ngã cho biết thân |
| #13352 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪣꪷ꪿ | hụ chắc mo | — | Chưa xác định | — |
| #13350 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ | hụ chắc kỗn | tỉnh người | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ: uống thuốc vào tỉnh người |
| #13351 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ | hụ chắc kỗn | biết điều | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ: sống biết điều |
| #13355 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪁꪫꪱꪣ | hụ chắc koãm | — | Chưa xác định | — |
| #13349 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ | hụ chắc | — | Chưa xác định | — |
| #13348 | ꪭꪴ꫁ ꪻꪊ | hụ chàư | biết tính | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: biết tính bạn |
| #13347 | ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ | hụ chang | khéo léo | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ: chân tay khéo léo |
| #13344 | ꪭꪴ꫁ | hụ | biết, hay | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ: biết đi |
| #13345 | ꪭꪴ꫁ | hụ | hiểu | Chưa xác định | ꪼꪅ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪀꪽ: giờ mới hiểu nhau |
| #13308 | ꪹꪭꪷꪀ | hợk | này | Chưa xác định | ꪹꪭꪷꪀ! ꪹꪮꪱ ꪙꪱ!: này! lấy đi! |
| #13309 | ꪹꪭꪷꪀ | hợk | —từ dùng để gọi, dụ trâu bò | Chưa xác định | — |
| #13310 | ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ | hỡm hỡm | rầm rập | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ: chạy đi rầm rập |
| #13320 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ | hờng lẹo | lâu nay, lâu rồi | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: lâu nay không đi thăm bạn |
| #13318 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tuông | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ghen tuông vợ con |
| #13319 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tị | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ: ghen tị ăn mặc |
| #13317 | ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ | hờng hĩ | lâu dài | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ: công việc lâu dài |
| #13316 | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ | hờng háng | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: cách biệt mỗi người một phương |
| #13314 | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ | hờng chẵng | ghen ghét | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪏ ꪹꪊꪱ꫁: ghen ghét người hơn mình |