Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5606 | ꪏꪺꪀ | suộk | cắm phập | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪏꪺꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: lấy dao cắm phập vào cây chuối |
| #8685 | ꪜꪰꪀ | pắc | cắm | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắp chông |
| #2015 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪝꪴ꪿ꪣ | kếc pum | cắc tòm, tom chát | Tính từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪵꪏ ꪙꪽ ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪜꪴꪣ: trống xoè kêu cắc tòm |
| #6741 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫ | tạo báo | cậu ấm, công tử | Chưa xác định | — |
| #7935 | ꪙ꫁ꪱ | nạ | cậu | Chưa xác định | — |
| #6896 | ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣ | tắp lữm | cật, quả tối | Chưa xác định | ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣ ꪼꪀ꪿: cật gà; quả tối gà |
| #7106 | ꪔꪲꪫ | tìu | cậttre | Chưa xác định | ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai |
| #4936 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | cập rập | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập |
| #11200 | ꪤꪲꪚ ꪤꪲ | díp dì | cập kèm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪤꪲꪚ ꪤꪲ: mắt cập kèm |
| #3771 | ꪉꪮꪙ | ngõn | cập kênh | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪉꪮꪙ: chân bàn cập kênh |
| #6284 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | cẩn thận | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận |
| #5920 | ꪹꪐꪸꪙ ꪄ꪿ꪱ | nhền khá | cầy vòi | Chưa xác định | — |
| #5921 | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ | nhền mõng | cầy hương | Chưa xác định | — |
| #5919 | ꪹꪐꪸꪙ ꪭꪱꪀ | nhền hạk | cầy bạc má | Chưa xác định | — |
| #5918 | ꪹꪐꪸꪙ ꪁꪴꪀ | nhền kụk | cầy bông lau | Chưa xác định | — |
| #1188 | ꪁꪾ ꪹꪣꪉ | kẵm mưỡng | cầu đảo, đảo vũ | Danh từ | : |
| #13444 | ꪭꪴꪉ | hũng | cầu vồng | Chưa xác định | — |
| #1121 | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ | kãu khoèn | cầu treo | Danh từ | : |
| #2711 | ꪄꪺ ꪵꪝ | khùa pẽ | cầu phao, cầu nổi, cầu cốn | Danh từ | — |
| #10684 | ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ | mõn fáư | cầu mong | Chưa xác định | ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: cầu mong hạnh phúc |