Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10938 | ꪹꪣꪉ ꪔꪸꪙ | mưỡng tiền | tiên cung, thiên thai | Chưa xác định | — |
| #10928 | ꪹꪣꪉ | mưỡng | mườngkhu vực đất đai do một chúa đất cai quản | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪉꪴ꪿ ꪹꪬꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪣꪉ: Chúa Ngu Háu "ăn" mường Muổi, xếp đặt bản mường |
| #10929 | ꪹꪣꪉ | mưỡng | nước, Tổ quốc | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: nước Việt Nam; Tổ quốc Việt Nam |
| #10925 | ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ | mượk mạo | nhây nhớt, lầy nhầy | Chưa xác định | ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt |
| #10924 | ꪹꪣꪀ | mượk | nhớt, rớt | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪣ꫁: rau mồng tơi ăn nhớt |
| #10893 | ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ | mữa fạ | chầu trời, đi trầu trời | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cho tên địch lên chầu trời |
| #10890 | ꪹꪣ | mữa | đihướng lên | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: đi thăm bạn ở bản trên |
| #10891 | ꪹꪣ | mữa | lên | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: lên làm việc tận miền núi |
| #10892 | ꪹꪣ | mữa | vềhướng lên | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: xin phép về nhà |
| #10471 | ꪹꪢꪸ꫁ꪙ | mển | nhím | Chưa xác định | — |
| #10478 | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ | mết chàư | tim ngừng đập | Chưa xác định | — |
| #10479 | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ | mết chàư | hết lòng | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hết lòng vì anh em |
| #10480 | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ | mết chàư | — | Chưa xác định | — |
| #10490 | ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ | mết tễng ká | hết cả | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đi hết cả mọi người |
| #10482 | ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪓꪷꪥ | mết đỡi | — | Chưa xác định | — |
| #10492 | ꪹꪢꪸꪒ ꪶꪎꪚ | mết sốp | — | Chưa xác định | — |
| #10483 | ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ | mết hẽng | hết sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪊꪱ꫁: làm hết sức mình |
| #10484 | ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ | mết hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức |
| #10488 | ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁ | mết ngẹ | hết nước | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁: nghĩ hết nước |
| #10485 | ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ | mết hức | hết cách | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách |