Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 50
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#248ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉáp uốngtắm tápĐộng từ
:
#249ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥáp suốitắm rửaĐộng từ
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa
#234ꪮꪱꪚáptắmĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã
#240ꪮꪱꪚápgộiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu
#241ꪮꪱꪚápmạĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng
#232ꪮ꪿ꪱꪫáonghĩĐộng từ
:
#242ꪮ꪿ꪱꪫáohơiTrợ từ
ꪬꪱꪚ ꪮ꪿ꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh hơi nặng
#243ꪮ꪿ꪱꪫáokhíTrợ từ
ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪁꪸꪣ: khí mặn
#209ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥán tộikết tộiĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: kể tội bọn cướp
#210ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪎꪥán sồi—Động từ
:
#207ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãtri châu, tri huyệnDanh từ
:
#208ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãchúa đất tham chínhvùng TháiDanh từ
:
#206ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽán ngằncách trở, cách bứcvhĐộng từ
ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ: núi sông cách trở
#199ꪮ꪿ꪱꪙánhàngp.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪀꪮꪉ: sách vở hàng đống
#200ꪮ꪿ꪱꪙánnhữngp.
ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ ꫛ: đi những trăm người
#201ꪮ꪿ꪱꪙánvô kểp.
ꫛ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪨꪱꪥ: người nhiều vô kể
#202ꪮ꪿ꪱꪙánkểp.
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪣꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày cả đêm
#203ꪮ꪿ꪱꪙánròngp.
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng
#204ꪮ꪿ꪱꪙánđếmĐộng từ
:
#205ꪮ꪿ꪱꪙánđọcvhĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: đọc thư