Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 5
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10339ꪼꪣ꫁ ꪣꪮꪀmạy mọkgỗ tạpChưa xác định—
#10340ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉmạy póngtre, cây treChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre
#10342ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿mạy thósàođi thuyền bèChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ: cầm sào chống thuyền
#10334ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫmạy chỉm khẻotăm, que tămChưa xác định—
#10335ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉmạy chìnggỗ, cây gỗChưa xác định—
#10336ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙmạy kònthenChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa
#10333ꪼꪣ꫁mạycáitre, gỗChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪖꪀ: cái thước
#10332ꪼꪣ꫁mạytreChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: ống tre
#10331ꪼꪣ꫁mạygỗChưa xác định
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: khúc gỗ
#10330ꪼꪣ꫁mạycâyChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁: trồng cây
#10329ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿mảy hôcháy bùngChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên
#10328ꪼꪢ꫁mảycháyChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ: lửa cháy nhà
#10327ꪼꪢ꪿máyhồng, ửngnước daChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng
#10326ꪼꪢ꪿máymayChưa xác định
ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo
#10325ꪼꪢ꪿máyxaybằng máyChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay
#10324ꪼꪢ꪿máymáyChưa xác định
ꪹꪭ꪿ꪙ ꪼꪢ꪿: nhà máy
#10323ꪼꪢ ꪵꪎ꪿ꪫmày séochỉ thêuChưa xác định—
#10319ꪼꪢ ꪵꪄꪙmày khènchỉ buộc ở cổ tay để trừ ma tà, chúc phúcChưa xác định—
#10320ꪼꪢ ꪩꪰꪉmày lẵngchỉ xeChưa xác định—
#10321ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙmày mọnsợi tơChưa xác định—