Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 499
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3633ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱngam ngãngoẫmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#3631ꪉ꪿ꪱꪣngamngàm, chẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà
#3630ꪉꪱꪣngãmtrọnChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪄꪺꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: trọn một năm
#3629ꪉꪱꪣngãmđầyChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: đầy một trăm
#3628ꪉꪱꪣngãm—Chưa xác định—
#3627ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀngạk ngạkhềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch
#3626ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dãiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi
#3625ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dàng Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng
#3624ꪉ꪿ꪱꪥngaidễChưa xác định
* ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó
#3623ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫngãi heochết rấpmắng súc vậtChưa xác định
ꪶꪔ ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫ!: con chết rấp!
#3622ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫngãi heo—bữa cơm sáng ở nhà tang trước khi đưa đámChưa xác định—
#3621ꪉꪱꪥngãicơm sángChưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪉꪱꪥ: cơm sáng
#3620ꪵꪉ꫁ꪀngẹcgạchChưa xác định
ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói
#3619ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙngạ ngãnhung tợn, dữ tợnChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙ: vẻ mặt hung tợn
#3618ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱngạ ànghé nghẹChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ: trâu kêu nghé nghẹ
#3617ꪉ꫁ꪱngạngu xuẩn, ngờ nghệchChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch
#3616ꪉ꪿ꪱngangànhChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ: ngành giáo dục
#3615ꪉ꪿ꪱngacànhChưa xác định
* ꪣꪲ ꪼꪣ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪉ꪿ꪱ: có cây mới có cành
#3614ꪉꪱ ꪉꪰꪀngã ngặcdí, dứChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪉꪱ ꪉꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cầm gậy dí vào đầu