Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 499
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13537ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉhựa mònghoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắngChưa xác định—
#13535ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣhựa hãmhoang hóaChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa
#13536ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉhựa hanghoang phếChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế
#13533ꪹꪭ꫁hựahoang, hóaChưa xác định
ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang
#13534ꪹꪭ꫁hựathườngChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy
#13514ꪭꪳ꫁hựbổngnặngChưa xác định
ꪑꪷ ꪭꪳ꫁ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng bao gạo lên
#13515ꪭꪳ꫁hựvùngmạnhChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi vùng dậy
#13516ꪭꪳ꫁hựtungthoát raChưa xác định
ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪭꪳ꫁ ꪭ꫁ꪺ ꪮꪮꪀ: lợn phá tung hàng rào ra
#13550ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁hữn sảyrát ruộtChưa xác định
* ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan
#13549ꪭꪳꪙ ꪻꪊhữn chàưđau xótChưa xác định
ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng
#13547ꪭꪳꪙhữnhăng, heChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪭꪳꪙ: mùi hẵng; mùi he
#13548ꪭꪳꪙhữntêchất cayChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪸꪒ ꪭꪳꪙ ꪩꪲ꫁ꪙ: ăn cay tê lưỡi
#13523ꪹꪭ ꪓꪷhữa đõ—Chưa xác định—
#13524ꪹꪭ ꪵꪝhữa pẽthuyền bèChưa xác định—
#13525ꪹꪭ ꪼꪡhữa fãytàu thủy, tàu chiếnChưa xác định—
#13522ꪹꪭhữathuyềnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền
#13512ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱhữ vahay, hay làChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ: nên làm hay không nên làm
#13510ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hahổn hểnChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển
#13511ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hangắn, dàitâm trạngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài
#13509ꪭꪳhữkiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia