Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13537 | ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉ | hựa mòng | hoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắng | Chưa xác định | — |
| #13535 | ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ | hựa hãm | hoang hóa | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa |
| #13536 | ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ | hựa hang | hoang phế | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế |
| #13533 | ꪹꪭ꫁ | hựa | hoang, hóa | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang |
| #13534 | ꪹꪭ꫁ | hựa | thường | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy |
| #13514 | ꪭꪳ꫁ | hự | bổngnặng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪭꪳ꫁ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng bao gạo lên |
| #13515 | ꪭꪳ꫁ | hự | vùngmạnh | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi vùng dậy |
| #13516 | ꪭꪳ꫁ | hự | tungthoát ra | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪭꪳ꫁ ꪭ꫁ꪺ ꪮꪮꪀ: lợn phá tung hàng rào ra |
| #13550 | ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ | hữn sảy | rát ruột | Chưa xác định | * ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan |
| #13549 | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ | hữn chàư | đau xót | Chưa xác định | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng |
| #13547 | ꪭꪳꪙ | hữn | hăng, he | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪭꪳꪙ: mùi hẵng; mùi he |
| #13548 | ꪭꪳꪙ | hữn | têchất cay | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪸꪒ ꪭꪳꪙ ꪩꪲ꫁ꪙ: ăn cay tê lưỡi |
| #13523 | ꪹꪭ ꪓꪷ | hữa đõ | — | Chưa xác định | — |
| #13524 | ꪹꪭ ꪵꪝ | hữa pẽ | thuyền bè | Chưa xác định | — |
| #13525 | ꪹꪭ ꪼꪡ | hữa fãy | tàu thủy, tàu chiến | Chưa xác định | — |
| #13522 | ꪹꪭ | hữa | thuyền | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #13512 | ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ | hữ va | hay, hay là | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ: nên làm hay không nên làm |
| #13510 | ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ | hữ ha | hổn hển | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển |
| #13511 | ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ | hữ ha | ngắn, dàitâm trạng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài |
| #13509 | ꪭꪳ | hữ | kia | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia |