Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1128 | ꪻꪁ꪿ | kaư | đớplóng | Động từ | ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít |
| #1028 | ꪁ꪿ꪱꪉ | kang | lêu têu | Tính từ | ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày |
| #971 | ꪁ꪿ꪱꪙ | kan | bết | Tính từ | ꪹꪩꪒ ꪁ꪿ꪱꪙ: bết máu |
| #943 | ꪁ꪿ꪱꪥ | kai | cai | Động từ | ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá |
| #896 | ꪁ꪿ꪱ ꫛ | ka kỗn | lào | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪁ꪿ꪱ ꫛ: lấy tiền làm lào |
| #895 | ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ | ka kõn | giá cả | Danh từ | : |
| #897 | ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ | ka hẽng | công sá | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá |
| #898 | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | ka hùa | giá trị sinh mạng | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ ꫛ: giá trị sinh mạng con người |
| #894 | ꪁ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ | ka báu ngai | hợm mình, hợm hĩnh | Động từ | : |
| #880 | ꪁ꪿ꪱ | ka | — | Danh từ | : |
| #884 | ꪁ꪿ꪱ | ka | giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ |
| #885 | ꪁ꪿ꪱ | ka | trị giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm |
| #886 | ꪁ꪿ꪱ | ka | ngần, khoảng chừng | Danh từ | ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi |
| #887 | ꪁ꪿ꪱ | ka | bằng, ngang bằng | Danh từ | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải |
| #888 | ꪁ꪿ꪱ | ka | khớp, ăn khớp | Danh từ | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: lời nói không ăn khớp với nhau |
| #890 | ꪁ꪿ꪱ | ka | so, ướm | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪎ꫁ ꪣꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: đem áo so nhau thử |
| #891 | ꪁ꪿ꪱ | ka | từ | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay trở đi |
| #3207 | ꪯꪸ꫁ꪀ | iệc | — | Chưa xác định | — |
| #3217 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪨ꪿ꪱꪉ | iểng láng | sáo ngà | Chưa xác định | — |
| #3215 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪁꪾ | iểng kẵm | chim yểng | Chưa xác định | — |